YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đóng kín
đóng kín
封閉
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đóng: sắc (高升) · kín: sắc (高升)
?
詞義
封閉,關閉
常用搭配
đóng kín cửa
緊閉門窗
đóng kín miệng
閉口不言
例句
Anh ấy đóng kín cửa phòng.
他把房門緊閉。
Cô ấy đóng kín miệng, không nói gì.
她閉口不言,什麼也沒說。
相關詞彙
đồng hồ thông minh
智慧手錶
đồng hương
老鄉
đóng lại
關上
đông lại
凝固
常見問題
「封閉」越南語怎麼說?
「封閉」的越南語是 đóng kín。
đóng kín 是什麼意思?
đóng kín 的意思是「封閉」(動詞)。封閉,關閉
đóng kín 怎麼發音?
đóng kín 有 2 個音節:đóng: sắc (高升) · kín: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đóng kín 常用嗎?
đóng kín 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đóng kín 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đóng kín cửa phòng.(他把房門緊閉。);Cô ấy đóng kín miệng, không nói gì.(她閉口不言,什麼也沒說。)。
想讓「đóng kín」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store