YiWordsYiWords

động một tí

動輒

副詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — động: nặng (低短塞音) · một: nặng (低短塞音) · tí: sắc (高升) ?

động một tí 動輒

詞義

常用搭配

hễ là gặp mưa
動不動就下雨
hễ là nổi giận
動不動就生氣

例句

Hễ là trời mưa, đường lại ngập.
動不動下雨,路就淹了。
Hễ là bị nhắc nhở, anh ấy lại cáu.
動不動被提醒,他就發火。

相關詞彙

常見問題

「動輒」越南語怎麼說?
「動輒」的越南語是 động một tí。
động một tí 是什麼意思?
động một tí 的意思是「動輒」(副詞)。常常,動不動就
động một tí 怎麼發音?
động một tí 有 3 個音節:động: nặng (低短塞音) · một: nặng (低短塞音) · tí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
động một tí 在句子裡怎麼用?
例如:Hễ là trời mưa, đường lại ngập.(動不動下雨,路就淹了。);Hễ là bị nhắc nhở, anh ấy lại cáu.(動不動被提醒,他就發火。)。

想讓「động một tí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始