YiWordsYiWords

động mạch

動脈

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — động: nặng (低短塞音) · mạch: nặng (低短塞音) ?

động mạch 動脈

詞義

常用搭配

động mạch chủ
主動脈
động mạch vành
冠狀動脈

例句

Động mạch mang máu giàu oxy đi nuôi cơ thể.
動脈把富含氧氣的血液輸送到全身。
Bệnh động mạch vành rất nguy hiểm.
冠狀動脈疾病很危險。

血液與心臟

常見問題

「動脈」越南語怎麼說?
「動脈」的越南語是 động mạch。
động mạch 是什麼意思?
động mạch 的意思是「動脈」(名詞)。將血液從心臟輸送到全身各部位的血管
động mạch 怎麼發音?
động mạch 有 2 個音節:động: nặng (低短塞音) · mạch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
động mạch 常用嗎?
động mạch 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
động mạch 在句子裡怎麼用?
例如:Động mạch mang máu giàu oxy đi nuôi cơ thể.(動脈把富含氧氣的血液輸送到全身。);Bệnh động mạch vành rất nguy hiểm.(冠狀動脈疾病很危險。)。

想讓「động mạch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始