YiWordsYiWords

lương hưu

退休金

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lương: ngang (平音) · hưu: ngang (平音) ?

lương hưu 退休金

詞義

常用搭配

nhận lương hưu
領取退休金
tăng lương hưu
提高退休金

例句

Bà tôi sống bằng lương hưu.
我奶奶靠退休金生活。
Chính phủ vừa tăng lương hưu.
政府剛剛提高了退休金。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「退休金」越南語怎麼說?
「退休金」的越南語是 lương hưu。
lương hưu 是什麼意思?
lương hưu 的意思是「退休金」(名詞)。退休金,退休後領取的生活費
lương hưu 怎麼發音?
lương hưu 有 2 個音節:lương: ngang (平音) · hưu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lương hưu 常用嗎?
lương hưu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lương hưu 在句子裡怎麼用?
例如:Bà tôi sống bằng lương hưu.(我奶奶靠退休金生活。);Chính phủ vừa tăng lương hưu.(政府剛剛提高了退休金。)。

想讓「lương hưu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始