YiWordsYiWords

dòng suy nghĩ

思緒

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — dòng: huyền (低降) · suy: ngang (平音) · nghĩ: ngã (顫升) ?

dòng suy nghĩ 思緒

詞義

常用搭配

dòng suy nghĩ miên man
思緒萬千
dòng suy nghĩ liên tục
思緒不斷

例句

Dòng suy nghĩ của tôi không dừng lại.
我的思緒停不下來。
Anh ấy chìm trong dòng suy nghĩ.
他沉浸在思緒中。

相關詞彙

常見問題

「思緒」越南語怎麼說?
「思緒」的越南語是 dòng suy nghĩ。
dòng suy nghĩ 是什麼意思?
dòng suy nghĩ 的意思是「思緒」(名詞)。思緒,思維的流動
dòng suy nghĩ 怎麼發音?
dòng suy nghĩ 有 3 個音節:dòng: huyền (低降) · suy: ngang (平音) · nghĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dòng suy nghĩ 常用嗎?
dòng suy nghĩ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dòng suy nghĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Dòng suy nghĩ của tôi không dừng lại.(我的思緒停不下來。);Anh ấy chìm trong dòng suy nghĩ.(他沉浸在思緒中。)。

想讓「dòng suy nghĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始