YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
động thái
động thái
動態
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — động: nặng (低短塞音) · thái: sắc (高升)
?
詞義
動態,動向
行為舉動
常用搭配
động thái mới
新動態
động thái tích cực
積極舉動
例句
Công ty vừa có động thái mới trên thị trường.
公司剛在市場上有了新動態。
Chúng ta cần theo dõi động thái của đối thủ.
我們需要關注對手的動向。
情緒
oán hận
怨恨
triển vọng
前景
khó xử
為難
bất đắc dĩ
無奈
không nỡ
捨不得
vẻ mặt
神情
常見問題
「動態」越南語怎麼說?
「動態」的越南語是 động thái。
động thái 是什麼意思?
động thái 的意思是「動態」(名詞)。動態,動向; 行為舉動
động thái 怎麼發音?
động thái 有 2 個音節:động: nặng (低短塞音) · thái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
động thái 常用嗎?
động thái 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
động thái 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty vừa có động thái mới trên thị trường.(公司剛在市場上有了新動態。);Chúng ta cần theo dõi động thái của đối thủ.(我們需要關注對手的動向。)。
想讓「động thái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store