YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
động tĩnh
động tĩnh
動靜
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — động: nặng (低短塞音) · tĩnh: ngã (顫升)
?
詞義
動靜,動向或消息
常用搭配
không có động tĩnh
沒有動靜
theo dõi động tĩnh
關注動靜
例句
Cả ngày không có động tĩnh gì.
一整天都沒有動靜。
Tôi đang chờ động tĩnh từ anh ấy.
我在等他的消息。
情感百態
trực giác
直覺
tiêu cực
負面
giả dối
虛假
vặn vẹo
扭曲
chảy nước mắt
流淚
trùng hợp
巧合
常見問題
「動靜」越南語怎麼說?
「動靜」的越南語是 động tĩnh。
động tĩnh 是什麼意思?
động tĩnh 的意思是「動靜」(名詞)。動靜,動向或消息
động tĩnh 怎麼發音?
động tĩnh 有 2 個音節:động: nặng (低短塞音) · tĩnh: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
động tĩnh 常用嗎?
động tĩnh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
động tĩnh 在句子裡怎麼用?
例如:Cả ngày không có động tĩnh gì.(一整天都沒有動靜。);Tôi đang chờ động tĩnh từ anh ấy.(我在等他的消息。)。
想讓「động tĩnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store