YiWordsYiWords

trực giác

直覺

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trực: nặng (低短塞音) · giác: sắc (高升) ?

trực giác 直覺

詞義

常用搭配

theo trực giác
憑直覺
trực giác mạnh
直覺強

例句

Tôi làm việc này theo trực giác.
我憑直覺做這件事。
Cô ấy có trực giác rất tốt.
她的直覺很好。

相關詞彙

常見問題

「直覺」越南語怎麼說?
「直覺」的越南語是 trực giác。
trực giác 是什麼意思?
trực giác 的意思是「直覺」(名詞)。直覺,本能的感覺
trực giác 怎麼發音?
trực giác 有 2 個音節:trực: nặng (低短塞音) · giác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trực giác 常用嗎?
trực giác 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trực giác 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc này theo trực giác.(我憑直覺做這件事。);Cô ấy có trực giác rất tốt.(她的直覺很好。)。

想讓「trực giác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始