YiWordsYiWords

nhà tù

監獄

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nhà: huyền (低降) · tù: huyền (低降) ?

nhà tù 監獄

詞義

常用搭配

vào nhà tù
進監獄
thoát khỏi nhà tù
逃出監獄

例句

Anh ấy bị đưa vào nhà tù.
他被送進了監獄。
Nhà tù này rất nghiêm ngặt.
這個監獄很嚴格。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「監獄」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「監獄」越南語怎麼說?
「監獄」的越南語是 nhà tù。
nhà tù 是什麼意思?
nhà tù 的意思是「監獄」(名詞)。關押罪犯的場所,監禁的地方
nhà tù 怎麼發音?
nhà tù 有 2 個音節:nhà: huyền (低降) · tù: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà tù 常用嗎?
nhà tù 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhà tù 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị đưa vào nhà tù.(他被送進了監獄。);Nhà tù này rất nghiêm ngặt.(這個監獄很嚴格。)。

想讓「nhà tù」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始