YiWordsYiWords

mất tích

失蹤

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mất: sắc (高升) · tích: sắc (高升) ?

mất tích 失蹤

詞義

常用搭配

bị mất tích
失蹤
tuyên bố mất tích
宣布失蹤

例句

Một đứa trẻ đã mất tích trong rừng.
一個孩子在森林裡失蹤了。
Cảnh sát đang tìm người mất tích.
警察正在尋找失蹤者。

相關詞彙

常見問題

「失蹤」越南語怎麼說?
「失蹤」的越南語是 mất tích。
mất tích 是什麼意思?
mất tích 的意思是「失蹤」(動詞)。下落不明;失蹤
mất tích 怎麼發音?
mất tích 有 2 個音節:mất: sắc (高升) · tích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mất tích 常用嗎?
mất tích 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mất tích 在句子裡怎麼用?
例如:Một đứa trẻ đã mất tích trong rừng.(一個孩子在森林裡失蹤了。);Cảnh sát đang tìm người mất tích.(警察正在尋找失蹤者。)。

想讓「mất tích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始