YiWordsYiWords

ngoại tệ

外匯

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — ngoại: nặng (低短塞音) · tệ: nặng (低短塞音) ?

ngoại tệ 外匯

詞義

常用搭配

dự trữ ngoại tệ
外匯儲備
giao dịch ngoại tệ
外匯交易

例句

Chúng ta cần nhiều ngoại tệ.
我們需要很多外匯。
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực ngoại tệ.
他從事外匯行業。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「外匯」越南語怎麼說?
「外匯」的越南語是 ngoại tệ。
ngoại tệ 是什麼意思?
ngoại tệ 的意思是「外匯」(名詞)。外匯; 外國貨幣
ngoại tệ 怎麼發音?
ngoại tệ 有 2 個音節:ngoại: nặng (低短塞音) · tệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngoại tệ 常用嗎?
ngoại tệ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ngoại tệ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần nhiều ngoại tệ.(我們需要很多外匯。);Anh ấy làm việc trong lĩnh vực ngoại tệ.(他從事外匯行業。)。

想讓「ngoại tệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始