YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngoại tệ
ngoại tệ
外匯
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngoại: nặng (低短塞音) · tệ: nặng (低短塞音)
?
詞義
外匯
外國貨幣
常用搭配
dự trữ ngoại tệ
外匯儲備
giao dịch ngoại tệ
外匯交易
例句
Chúng ta cần nhiều ngoại tệ.
我們需要很多外匯。
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực ngoại tệ.
他從事外匯行業。
出現在這些詞條中
dự trữ
儲備
tỷ giá
匯率
相關詞彙
thoả thuận
協議
hành trình
旅程
cơ chế
機制
nông sản
農產品
tầng lớp
階層
phó
副
常見問題
「外匯」越南語怎麼說?
「外匯」的越南語是 ngoại tệ。
ngoại tệ 是什麼意思?
ngoại tệ 的意思是「外匯」(名詞)。外匯; 外國貨幣
ngoại tệ 怎麼發音?
ngoại tệ 有 2 個音節:ngoại: nặng (低短塞音) · tệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngoại tệ 常用嗎?
ngoại tệ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ngoại tệ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần nhiều ngoại tệ.(我們需要很多外匯。);Anh ấy làm việc trong lĩnh vực ngoại tệ.(他從事外匯行業。)。
想讓「ngoại tệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store