YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bang hội
bang hội
公會
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bang: ngang (平音) · hội: nặng (低短塞音)
?
詞義
玩家組成的團體或組織
常用搭配
gia nhập bang hội
加入幫會
bang hội mạnh
強大的幫會
例句
Tôi muốn vào bang hội.
我想加入幫會。
Bang hội này rất nổi tiếng.
這個幫會很有名。
相關詞彙
giải tán
解散
không cố ý
無意
thị trường chứng khoán
股市
hoàn trả
償還
không có cách nào
無從
bóng bàn
乒乓球
常見問題
「公會」越南語怎麼說?
「公會」的越南語是 bang hội。
bang hội 是什麼意思?
bang hội 的意思是「公會」(名詞)。玩家組成的團體或組織
bang hội 怎麼發音?
bang hội 有 2 個音節:bang: ngang (平音) · hội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bang hội 常用嗎?
bang hội 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bang hội 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn vào bang hội.(我想加入幫會。);Bang hội này rất nổi tiếng.(這個幫會很有名。)。
想讓「bang hội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store