YiWordsYiWords

bang hội

公會

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bang: ngang (平音) · hội: nặng (低短塞音) ?

bang hội 公會

詞義

常用搭配

gia nhập bang hội
加入幫會
bang hội mạnh
強大的幫會

例句

Tôi muốn vào bang hội.
我想加入幫會。
Bang hội này rất nổi tiếng.
這個幫會很有名。

相關詞彙

常見問題

「公會」越南語怎麼說?
「公會」的越南語是 bang hội。
bang hội 是什麼意思?
bang hội 的意思是「公會」(名詞)。玩家組成的團體或組織
bang hội 怎麼發音?
bang hội 有 2 個音節:bang: ngang (平音) · hội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bang hội 常用嗎?
bang hội 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bang hội 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn vào bang hội.(我想加入幫會。);Bang hội này rất nổi tiếng.(這個幫會很有名。)。

想讓「bang hội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始