YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giải tán
giải tán
解散
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · tán: sắc (高升)
?
詞義
解散,散開
常用搭配
giải tán đám đông
驅散人群
giải tán tổ chức
解散組織
例句
Cảnh sát yêu cầu giải tán.
警察要求解散。
Nhóm đã giải tán từ lâu.
團隊早就解散了。
相關詞彙
không cố ý
無意
thị trường chứng khoán
股市
hoàn trả
償還
không có cách nào
無從
bang hội
公會
bóng bàn
乒乓球
常見問題
「解散」越南語怎麼說?
「解散」的越南語是 giải tán。
giải tán 是什麼意思?
giải tán 的意思是「解散」(動詞)。解散,散開
giải tán 怎麼發音?
giải tán 有 2 個音節:giải: hỏi (曲折升) · tán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải tán 常用嗎?
giải tán 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giải tán 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát yêu cầu giải tán.(警察要求解散。);Nhóm đã giải tán từ lâu.(團隊早就解散了。)。
想讓「giải tán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store