YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đúng giờ
đúng giờ
準時
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đúng: sắc (高升) · giờ: huyền (低降)
?
詞義
準時
常用搭配
đúng giờ làm việc
準時上班
đúng giờ đến
準時到達
例句
Anh ấy luôn đúng giờ.
他總是很準時。
Tàu đến đúng giờ.
火車準時到達。
出現在這些詞條中
luôn
總
đúng
對
đi làm
上班
bệnh nhân
病人
yêu cầu
要求
có mặt
在場
là được
即可
đến nơi
抵達
相關詞彙
đến muộn
遲到
không kịp
來不及
bỏ ra
付出
thất bại
失敗
tối
暗
đơn
單
常見問題
「準時」越南語怎麼說?
「準時」的越南語是 đúng giờ。
đúng giờ 是什麼意思?
đúng giờ 的意思是「準時」(形容詞)。準時
đúng giờ 怎麼發音?
đúng giờ 有 2 個音節:đúng: sắc (高升) · giờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đúng giờ 常用嗎?
đúng giờ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đúng giờ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn đúng giờ.(他總是很準時。);Tàu đến đúng giờ.(火車準時到達。)。
想讓「đúng giờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store