YiWordsYiWords

đúng giờ

準時

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đúng: sắc (高升) · giờ: huyền (低降) ?

đúng giờ 準時

詞義

常用搭配

đúng giờ làm việc
準時上班
đúng giờ đến
準時到達

例句

Anh ấy luôn đúng giờ.
他總是很準時。
Tàu đến đúng giờ.
火車準時到達。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「準時」越南語怎麼說?
「準時」的越南語是 đúng giờ。
đúng giờ 是什麼意思?
đúng giờ 的意思是「準時」(形容詞)。準時
đúng giờ 怎麼發音?
đúng giờ 有 2 個音節:đúng: sắc (高升) · giờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đúng giờ 常用嗎?
đúng giờ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đúng giờ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn đúng giờ.(他總是很準時。);Tàu đến đúng giờ.(火車準時到達。)。

想讓「đúng giờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始