YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sức lực
sức lực
力氣
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sức: sắc (高升) · lực: nặng (低短塞音)
?
詞義
體力、精力
常用搭配
dùng sức lực
用力氣
mất sức lực
失去力氣
例句
Tôi không còn sức lực để làm việc.
我已經沒有力氣工作了。
Anh ấy dùng hết sức lực.
他用盡了全部力氣。
出現在這些詞條中
đòn bẩy
槓桿
tiêu hao
消耗
相關詞彙
đổ mồ hôi
流汗
hoàng tử
王子
thiếu nhi
兒童
đắc ý
得意
vinh quang
光榮
đống
堆
常見問題
「力氣」越南語怎麼說?
「力氣」的越南語是 sức lực。
sức lực 是什麼意思?
sức lực 的意思是「力氣」(名詞)。體力、精力
sức lực 怎麼發音?
sức lực 有 2 個音節:sức: sắc (高升) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sức lực 常用嗎?
sức lực 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sức lực 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không còn sức lực để làm việc.(我已經沒有力氣工作了。);Anh ấy dùng hết sức lực.(他用盡了全部力氣。)。
想讓「sức lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store