YiWordsYiWords

đường cát

砂糖

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đường: huyền (低降) · cát: sắc (高升) ?

đường cát 砂糖

詞義

常用搭配

đường cát trắng
白砂糖
thêm đường cát
加砂糖

例句

Tôi thích uống cà phê với đường cát.
我喜歡喝加砂糖的咖啡。
Mẹ mua một ký đường cát.
媽媽買了一公斤砂糖。

廚房調味料

常見問題

「砂糖」越南語怎麼說?
「砂糖」的越南語是 đường cát。
đường cát 是什麼意思?
đường cát 的意思是「砂糖」(名詞)。砂糖、白砂糖
đường cát 怎麼發音?
đường cát 有 2 個音節:đường: huyền (低降) · cát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đường cát 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích uống cà phê với đường cát.(我喜歡喝加砂糖的咖啡。);Mẹ mua một ký đường cát.(媽媽買了一公斤砂糖。)。

想讓「đường cát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始