YiWordsYiWords

phân bón hóa học

化學肥料

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — phân: ngang (平音) · bón: sắc (高升) · hóa: sắc (高升) · học: nặng (低短塞音) ?

phân bón hóa học 化學肥料

詞義

常用搭配

sử dụng phân bón hóa học
使用化肥
tác hại của phân bón hóa học
化肥的危害

例句

Nông dân sử dụng nhiều phân bón hóa học.
農民使用了很多化肥。
Phân bón hóa học giúp cây trồng phát triển nhanh.
化肥有助於作物快速生長。

相關詞彙

常見問題

「化學肥料」越南語怎麼說?
「化學肥料」的越南語是 phân bón hóa học。
phân bón hóa học 是什麼意思?
phân bón hóa học 的意思是「化學肥料」(名詞)。用於農業生產的化學肥料
phân bón hóa học 怎麼發音?
phân bón hóa học 有 4 個音節:phân: ngang (平音) · bón: sắc (高升) · hóa: sắc (高升) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phân bón hóa học 在句子裡怎麼用?
例如:Nông dân sử dụng nhiều phân bón hóa học.(農民使用了很多化肥。);Phân bón hóa học giúp cây trồng phát triển nhanh.(化肥有助於作物快速生長。)。

想讓「phân bón hóa học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始