YiWordsYiWords

同拼寫詞:hỏihôihóihơihội

hồi

八角

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — hồi: huyền (低降) ?

hồi 八角

詞義

常用搭配

hạt hồi
八角
gia vị hồi
八角調料

例句

Hồi được dùng trong món phở.
八角用於做牛肉粉。
Tôi mua một ít hạt hồi để nấu ăn.
我買了一些八角做菜。

出現在這些詞條中

廚房調味料

常見問題

「八角」越南語怎麼說?
「八角」的越南語是 hồi。
hồi 是什麼意思?
hồi 的意思是「八角」(名詞)。一種香料植物,果實呈八角形,常用於調味
hồi 怎麼發音?
hồi 有 1 個音節:hồi: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hồi 常用嗎?
hồi 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hồi 在句子裡怎麼用?
例如:Hồi được dùng trong món phở.(八角用於做牛肉粉。);Tôi mua một ít hạt hồi để nấu ăn.(我買了一些八角做菜。)。

想讓「hồi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始