YiWordsYiWords

giảm áp lực

減壓

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — giảm: hỏi (曲折升) · áp: sắc (高升) · lực: nặng (低短塞音) ?

giảm áp lực 減壓

詞義

常用搭配

giảm áp lực công việc
減輕工作壓力
giảm áp lực học tập
減輕學習壓力

例句

Tôi nghe nhạc để giảm áp lực.
我聽音樂來減壓。
Thể thao giúp giảm áp lực.
運動有助於減壓。

舒緩按摩館

常見問題

「減壓」越南語怎麼說?
「減壓」的越南語是 giảm áp lực。
giảm áp lực 是什麼意思?
giảm áp lực 的意思是「減壓」(動詞)。減輕壓力
giảm áp lực 怎麼發音?
giảm áp lực 有 3 個音節:giảm: hỏi (曲折升) · áp: sắc (高升) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giảm áp lực 常用嗎?
giảm áp lực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giảm áp lực 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nghe nhạc để giảm áp lực.(我聽音樂來減壓。);Thể thao giúp giảm áp lực.(運動有助於減壓。)。

想讓「giảm áp lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始