YiWordsYiWords

đường viền

輪廓

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đường: huyền (低降) · viền: huyền (低降) ?

đường viền 輪廓

詞義

常用搭配

đường viền áo
衣服邊線
đường viền bản đồ
地圖輪廓線

例句

Tôi vẽ đường viền cho bức tranh.
我給畫畫上了輪廓。
Chiếc váy có đường viền màu xanh.
裙子有藍色的邊線。

形狀與輪廓

常見問題

「輪廓」越南語怎麼說?
「輪廓」的越南語是 đường viền。
đường viền 是什麼意思?
đường viền 的意思是「輪廓」(名詞)。輪廓; 邊緣線
đường viền 怎麼發音?
đường viền 有 2 個音節:đường: huyền (低降) · viền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đường viền 常用嗎?
đường viền 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đường viền 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vẽ đường viền cho bức tranh.(我給畫畫上了輪廓。);Chiếc váy có đường viền màu xanh.(裙子有藍色的邊線。)。

想讓「đường viền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始