YiWordsYiWords

lệch

歪斜

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — lệch: nặng (低短塞音) ?

lệch 歪斜

詞義

常用搭配

đường lệch
歪路
lệch hướng
偏離方向

例句

Bức tranh bị lệch.
畫掛歪了。
Cái bàn này hơi lệch.
這張桌子有點歪。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「歪斜」越南語怎麼說?
「歪斜」的越南語是 lệch。
lệch 是什麼意思?
lệch 的意思是「歪斜」(形容詞)。歪,偏斜
lệch 怎麼發音?
lệch 有 1 個音節:lệch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lệch 常用嗎?
lệch 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lệch 在句子裡怎麼用?
例如:Bức tranh bị lệch.(畫掛歪了。);Cái bàn này hơi lệch.(這張桌子有點歪。)。

想讓「lệch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始