YiWordsYiWords

Trái Đất

地球

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — Trái: sắc (高升) · Đất: sắc (高升) ?

Trái Đất 地球

詞義

常用搭配

bề mặt Trái Đất
地球表面

例句

Trái Đất là hành tinh duy nhất có sự sống.
地球是唯一有生命的行星。
Chúng ta phải bảo vệ Trái Đất.
我們要保護地球。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「地球」越南語怎麼說?
「地球」的越南語是 Trái Đất。
Trái Đất 是什麼意思?
Trái Đất 的意思是「地球」(名詞)。地球
Trái Đất 怎麼發音?
Trái Đất 有 2 個音節:Trái: sắc (高升) · Đất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Trái Đất 常用嗎?
Trái Đất 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
Trái Đất 在句子裡怎麼用?
例如:Trái Đất là hành tinh duy nhất có sự sống.(地球是唯一有生命的行星。);Chúng ta phải bảo vệ Trái Đất.(我們要保護地球。)。

想讓「Trái Đất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始