YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
Trái Đất
Trái Đất
地球
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — Trái: sắc (高升) · Đất: sắc (高升)
?
詞義
地球
常用搭配
bề mặt Trái Đất
地球表面
例句
Trái Đất là hành tinh duy nhất có sự sống.
地球是唯一有生命的行星。
Chúng ta phải bảo vệ Trái Đất.
我們要保護地球。
出現在這些詞條中
mảng
板塊
sao Kim
金星
sao Thổ
土星
vệ tinh
衛星
hình elip
橢圓
khí quyển
大氣
rung động
震動
tàu vũ trụ
太空船
相關詞彙
sông
河川
trời quang
晴
khí hậu
氣候
sau
後
xem
看
thảo luận
討論
常見問題
「地球」越南語怎麼說?
「地球」的越南語是 Trái Đất。
Trái Đất 是什麼意思?
Trái Đất 的意思是「地球」(名詞)。地球
Trái Đất 怎麼發音?
Trái Đất 有 2 個音節:Trái: sắc (高升) · Đất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Trái Đất 常用嗎?
Trái Đất 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
Trái Đất 在句子裡怎麼用?
例如:Trái Đất là hành tinh duy nhất có sự sống.(地球是唯一有生命的行星。);Chúng ta phải bảo vệ Trái Đất.(我們要保護地球。)。
想讓「Trái Đất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store