YiWordsYiWords

ga trải giường

床單

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — ga: ngang (平音) · trải: hỏi (曲折升) · giường: huyền (低降) ?

ga trải giường 床單

詞義

常用搭配

ga trải giường cotton
棉質床單
ga trải giường hoa văn
花紋床單

例句

Tôi thay ga trải giường mỗi tháng.
我每月換一次床單。
Ga trải giường này rất sạch.
這床單很乾淨。

相關詞彙

常見問題

「床單」越南語怎麼說?
「床單」的越南語是 ga trải giường。
ga trải giường 是什麼意思?
ga trải giường 的意思是「床單」(名詞)。鋪在床墊上的布單
ga trải giường 怎麼發音?
ga trải giường 有 3 個音節:ga: ngang (平音) · trải: hỏi (曲折升) · giường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ga trải giường 常用嗎?
ga trải giường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ga trải giường 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thay ga trải giường mỗi tháng.(我每月換一次床單。);Ga trải giường này rất sạch.(這床單很乾淨。)。

想讓「ga trải giường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始