YiWordsYiWords

gần đây

最近

副詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — gần: huyền (低降) · đây: ngang (平音) ?

gần đây 最近

詞義

常用搭配

gần đây nhất
最近的
gần đây xảy ra
最近發生

例句

Gần đây tôi rất bận.
最近我很忙。
Gần đây có nhiều thay đổi.
最近有很多變化。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「最近」越南語怎麼說?
「最近」的越南語是 gần đây。
gần đây 是什麼意思?
gần đây 的意思是「最近」(副詞)。最近,近來
gần đây 怎麼發音?
gần đây 有 2 個音節:gần: huyền (低降) · đây: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gần đây 常用嗎?
gần đây 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
gần đây 在句子裡怎麼用?
例如:Gần đây tôi rất bận.(最近我很忙。);Gần đây có nhiều thay đổi.(最近有很多變化。)。

想讓「gần đây」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始