YiWordsYiWords

đầu năm

年初

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đầu: huyền (低降) · năm: ngang (平音) ?

đầu năm 年初

詞義

常用搭配

đầu năm mới
新年初
kế hoạch đầu năm
年初計劃

例句

Đầu năm tôi thường đi chùa.
年初我常去寺廟。
Chúng ta sẽ họp vào đầu năm.
我們將在年初開會。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「年初」越南語怎麼說?
「年初」的越南語是 đầu năm。
đầu năm 是什麼意思?
đầu năm 的意思是「年初」(名詞)。年初,年頭
đầu năm 怎麼發音?
đầu năm 有 2 個音節:đầu: huyền (低降) · năm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đầu năm 常用嗎?
đầu năm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đầu năm 在句子裡怎麼用?
例如:Đầu năm tôi thường đi chùa.(年初我常去寺廟。);Chúng ta sẽ họp vào đầu năm.(我們將在年初開會。)。

想讓「đầu năm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始