YiWordsYiWords

những năm gần đây

近年來

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — những: ngã (顫升) · năm: ngang (平音) · gần: huyền (低降) · đây: ngang (平音) ?

những năm gần đây 近年來

詞義

例句

Những năm gần đây, kinh tế phát triển nhanh.
近年來,經濟發展很快。
Những năm gần đây, tôi bận rộn hơn.
近年來,我更忙了。

相關詞彙

常見問題

「近年來」越南語怎麼說?
「近年來」的越南語是 những năm gần đây。
những năm gần đây 是什麼意思?
những năm gần đây 的意思是「近年來」(短語)。近年來;最近幾年
những năm gần đây 怎麼發音?
những năm gần đây 有 4 個音節:những: ngã (顫升) · năm: ngang (平音) · gần: huyền (低降) · đây: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
những năm gần đây 常用嗎?
những năm gần đây 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
những năm gần đây 在句子裡怎麼用?
例如:Những năm gần đây, kinh tế phát triển nhanh.(近年來,經濟發展很快。);Những năm gần đây, tôi bận rộn hơn.(近年來,我更忙了。)。

想讓「những năm gần đây」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始