YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thẳng thắn
thẳng thắn
坦白
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thẳng: hỏi (曲折升) · thắn: sắc (高升)
?
詞義
說話或做事直接,不隱瞞
常用搭配
thẳng thắn góp ý
坦白提出意見
thái độ thẳng thắn
坦率態度
例句
Anh ấy rất thẳng thắn.
他很坦白。
Cô ấy thẳng thắn nói ra suy nghĩ.
她坦率地說出想法。
出現在這些詞條中
nhận xét
評論
相關詞彙
bôi
塗抹
bảng Anh
英鎊
đấu thầu
招標
hồi sinh
復活
bộ bài
撲克牌
xích đu
鞦韆
常見問題
「坦白」越南語怎麼說?
「坦白」的越南語是 thẳng thắn。
thẳng thắn 是什麼意思?
thẳng thắn 的意思是「坦白」(形容詞)。說話或做事直接,不隱瞞
thẳng thắn 怎麼發音?
thẳng thắn 有 2 個音節:thẳng: hỏi (曲折升) · thắn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thẳng thắn 常用嗎?
thẳng thắn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thẳng thắn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất thẳng thắn.(他很坦白。);Cô ấy thẳng thắn nói ra suy nghĩ.(她坦率地說出想法。)。
想讓「thẳng thắn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store