YiWordsYiWords

thẳng thắn

坦白

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thẳng: hỏi (曲折升) · thắn: sắc (高升) ?

thẳng thắn 坦白

詞義

常用搭配

thẳng thắn góp ý
坦白提出意見
thái độ thẳng thắn
坦率態度

例句

Anh ấy rất thẳng thắn.
他很坦白。
Cô ấy thẳng thắn nói ra suy nghĩ.
她坦率地說出想法。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「坦白」越南語怎麼說?
「坦白」的越南語是 thẳng thắn。
thẳng thắn 是什麼意思?
thẳng thắn 的意思是「坦白」(形容詞)。說話或做事直接,不隱瞞
thẳng thắn 怎麼發音?
thẳng thắn 有 2 個音節:thẳng: hỏi (曲折升) · thắn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thẳng thắn 常用嗎?
thẳng thắn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thẳng thắn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất thẳng thắn.(他很坦白。);Cô ấy thẳng thắn nói ra suy nghĩ.(她坦率地說出想法。)。

想讓「thẳng thắn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始