YiWordsYiWords

phượng hoàng

鳳凰

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phượng: nặng (低短塞音) · hoàng: huyền (低降) ?

phượng hoàng 鳳凰

詞義

常用搭配

phượng hoàng lửa
火鳳凰
truyền thuyết phượng hoàng
鳳凰傳說

例句

Phượng hoàng tái sinh từ tro tàn.
鳳凰從灰燼中重生。
Cô ấy thích hình ảnh phượng hoàng.
她喜歡鳳凰的形象。

相關詞彙

常見問題

「鳳凰」越南語怎麼說?
「鳳凰」的越南語是 phượng hoàng。
phượng hoàng 是什麼意思?
phượng hoàng 的意思是「鳳凰」(名詞)。傳說中的神鳥,象徵重生與不死
phượng hoàng 怎麼發音?
phượng hoàng 有 2 個音節:phượng: nặng (低短塞音) · hoàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phượng hoàng 常用嗎?
phượng hoàng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phượng hoàng 在句子裡怎麼用?
例如:Phượng hoàng tái sinh từ tro tàn.(鳳凰從灰燼中重生。);Cô ấy thích hình ảnh phượng hoàng.(她喜歡鳳凰的形象。)。

想讓「phượng hoàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始