YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xích đu
xích đu
鞦韆
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xích: sắc (高升) · đu: ngang (平音)
?
詞義
一種懸掛式兒童遊樂設施,可前後擺動
常用搭配
ngồi xích đu
坐秋千
xích đu ngoài trời
戶外秋千
例句
Tôi thường ngồi xích đu trong vườn.
我常在花園裡坐秋千。
Xích đu này rất an toàn.
這個秋千很安全。
出現在這些詞條中
đung đưa
搖擺
相關詞彙
thẳng thắn
坦白
bôi
塗抹
bảng Anh
英鎊
đấu thầu
招標
hồi sinh
復活
bộ bài
撲克牌
常見問題
「鞦韆」越南語怎麼說?
「鞦韆」的越南語是 xích đu。
xích đu 是什麼意思?
xích đu 的意思是「鞦韆」(名詞)。一種懸掛式兒童遊樂設施,可前後擺動
xích đu 怎麼發音?
xích đu 有 2 個音節:xích: sắc (高升) · đu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xích đu 常用嗎?
xích đu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xích đu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường ngồi xích đu trong vườn.(我常在花園裡坐秋千。);Xích đu này rất an toàn.(這個秋千很安全。)。
想讓「xích đu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store