YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gây họa
gây họa
惹禍
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gây: ngang (平音) · họa: nặng (低短塞音)
?
詞義
惹事生非
惹禍
常用搭配
gây họa cho người khác
給別人惹禍
gây họa lớn
闖大禍
例句
Anh ta thường gây họa cho bạn bè.
他經常給朋友惹禍。
Đừng làm gì gây họa nữa.
別再惹禍了。
相關詞彙
tạm giữ
拘留
cai tù
獄警
tham
貪心
chấp pháp
執法
trấn áp
鎮壓
đàn áp
壓制
常見問題
「惹禍」越南語怎麼說?
「惹禍」的越南語是 gây họa。
gây họa 是什麼意思?
gây họa 的意思是「惹禍」(動詞)。惹事生非; 惹禍
gây họa 怎麼發音?
gây họa 有 2 個音節:gây: ngang (平音) · họa: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gây họa 常用嗎?
gây họa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
gây họa 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta thường gây họa cho bạn bè.(他經常給朋友惹禍。);Đừng làm gì gây họa nữa.(別再惹禍了。)。
想讓「gây họa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store