YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gây quỹ
gây quỹ
募款
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gây: ngang (平音) · quỹ: ngã (顫升)
?
詞義
為某個目的募集資金
常用搭配
gây quỹ từ thiện
籌集善款
gây quỹ cộng đồng
社區籌款
例句
Chúng tôi đang gây quỹ cho trẻ em nghèo.
我們正在為貧困兒童籌款。
Họ tổ chức sự kiện để gây quỹ.
他們舉辦活動來籌款。
相關詞彙
hiện vật
實物
báo mất
掛失
giảm miễn
減免
dồi dào
豐富
được lợi
受益
đặc quyền
特權
常見問題
「募款」越南語怎麼說?
「募款」的越南語是 gây quỹ。
gây quỹ 是什麼意思?
gây quỹ 的意思是「募款」(動詞)。為某個目的募集資金
gây quỹ 怎麼發音?
gây quỹ 有 2 個音節:gây: ngang (平音) · quỹ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gây quỹ 常用嗎?
gây quỹ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gây quỹ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang gây quỹ cho trẻ em nghèo.(我們正在為貧困兒童籌款。);Họ tổ chức sự kiện để gây quỹ.(他們舉辦活動來籌款。)。
想讓「gây quỹ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store