YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
được lợi
được lợi
受益
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — được: nặng (低短塞音) · lợi: nặng (低短塞音)
?
詞義
得到好處
受益於某事
常用搭配
được lợi từ hợp đồng
從合同中受益
được lợi cá nhân
個人受益
例句
Công ty được lợi từ dự án mới.
公司從新項目中受益。
Anh ấy được lợi nhiều nhất.
他受益最大。
出現在這些詞條中
được lợi lây
沾光
lợi nhuận khổng lồ
暴利
相關詞彙
đặc quyền
特權
báu vật
瑰寶
cốc sứ
馬克杯
làm chứng
作證
hoa nhài
茉莉花
hoa oải hương
薰衣草
常見問題
「受益」越南語怎麼說?
「受益」的越南語是 được lợi。
được lợi 是什麼意思?
được lợi 的意思是「受益」(動詞)。得到好處; 受益於某事
được lợi 怎麼發音?
được lợi 有 2 個音節:được: nặng (低短塞音) · lợi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
được lợi 常用嗎?
được lợi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
được lợi 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty được lợi từ dự án mới.(公司從新項目中受益。);Anh ấy được lợi nhiều nhất.(他受益最大。)。
想讓「được lợi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store