YiWordsYiWords

được lợi

受益

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — được: nặng (低短塞音) · lợi: nặng (低短塞音) ?

được lợi 受益

詞義

常用搭配

được lợi từ hợp đồng
從合同中受益
được lợi cá nhân
個人受益

例句

Công ty được lợi từ dự án mới.
公司從新項目中受益。
Anh ấy được lợi nhiều nhất.
他受益最大。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「受益」越南語怎麼說?
「受益」的越南語是 được lợi。
được lợi 是什麼意思?
được lợi 的意思是「受益」(動詞)。得到好處; 受益於某事
được lợi 怎麼發音?
được lợi 有 2 個音節:được: nặng (低短塞音) · lợi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
được lợi 常用嗎?
được lợi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
được lợi 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty được lợi từ dự án mới.(公司從新項目中受益。);Anh ấy được lợi nhiều nhất.(他受益最大。)。

想讓「được lợi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始