YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ghế nằm
ghế nằm
躺椅
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ghế: sắc (高升) · nằm: huyền (低降)
?
詞義
躺椅
常用搭配
ghế nằm bãi biển
沙灘躺椅
ghế nằm xếp
折疊躺椅
例句
Tôi nằm trên ghế nằm đọc sách.
我躺在躺椅上看書。
Bể bơi có nhiều ghế nằm.
游泳池有很多躺椅。
相關詞彙
chòi nghỉ
涼亭
bồn hoa
花壇
thuyền du lịch
遊船
buồm
帆
di tích
遺址
đèn dầu
煤油燈
常見問題
「躺椅」越南語怎麼說?
「躺椅」的越南語是 ghế nằm。
ghế nằm 是什麼意思?
ghế nằm 的意思是「躺椅」(名詞)。躺椅
ghế nằm 怎麼發音?
ghế nằm 有 2 個音節:ghế: sắc (高升) · nằm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghế nằm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nằm trên ghế nằm đọc sách.(我躺在躺椅上看書。);Bể bơi có nhiều ghế nằm.(游泳池有很多躺椅。)。
想讓「ghế nằm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store