YiWordsYiWords

ghế nằm

躺椅

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ghế: sắc (高升) · nằm: huyền (低降) ?

ghế nằm 躺椅

詞義

常用搭配

ghế nằm bãi biển
沙灘躺椅
ghế nằm xếp
折疊躺椅

例句

Tôi nằm trên ghế nằm đọc sách.
我躺在躺椅上看書。
Bể bơi có nhiều ghế nằm.
游泳池有很多躺椅。

相關詞彙

常見問題

「躺椅」越南語怎麼說?
「躺椅」的越南語是 ghế nằm。
ghế nằm 是什麼意思?
ghế nằm 的意思是「躺椅」(名詞)。躺椅
ghế nằm 怎麼發音?
ghế nằm 有 2 個音節:ghế: sắc (高升) · nằm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghế nằm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nằm trên ghế nằm đọc sách.(我躺在躺椅上看書。);Bể bơi có nhiều ghế nằm.(游泳池有很多躺椅。)。

想讓「ghế nằm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始