YiWordsYiWords

同拼寫詞:ghi chép

ghi chép

紀錄

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — ghi: ngang (平音) · chép: sắc (高升) ?

ghi chép 紀錄

詞義

常用搭配

phá kỷ lục
打破紀錄
giữ kỷ lục
保持紀錄

例句

Anh ấy đã lập kỷ lục mới.
他創造了新紀錄。
Cô ấy giữ kỷ lục thế giới.
她保持著世界紀錄。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「紀錄」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「紀錄」越南語怎麼說?
「紀錄」的越南語是 ghi chép。
ghi chép 是什麼意思?
ghi chép 的意思是「紀錄」(名詞)。紀錄
ghi chép 怎麼發音?
ghi chép 有 2 個音節:ghi: ngang (平音) · chép: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghi chép 常用嗎?
ghi chép 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ghi chép 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã lập kỷ lục mới.(他創造了新紀錄。);Cô ấy giữ kỷ lục thế giới.(她保持著世界紀錄。)。

想讓「ghi chép」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始