YiWordsYiWords

同拼寫詞:ghi chép

ghi chép

記錄

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — ghi: ngang (平音) · chép: sắc (高升) ?

ghi chép 記錄

詞義

常用搭配

ghi chép bài học
記錄課程
ghi chép cuộc họp
記錄會議

例句

Tôi thường ghi chép khi học.
我上課時常做筆記。
Cô ấy ghi chép lại các ý kiến trong cuộc họp.
她把會議意見都記錄下來了。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「記錄」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「記錄」越南語怎麼說?
「記錄」的越南語是 ghi chép。
ghi chép 是什麼意思?
ghi chép 的意思是「記錄」(動詞)。記錄
ghi chép 怎麼發音?
ghi chép 有 2 個音節:ghi: ngang (平音) · chép: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghi chép 常用嗎?
ghi chép 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ghi chép 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường ghi chép khi học.(我上課時常做筆記。);Cô ấy ghi chép lại các ý kiến trong cuộc họp.(她把會議意見都記錄下來了。)。

想讓「ghi chép」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始