YiWordsYiWords

ghi chú

筆記

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — ghi: ngang (平音) · chú: sắc (高升) ?

ghi chú 筆記

詞義

常用搭配

ghi chú nhanh
快速筆記
ghi chú quan trọng
重要筆記

例句

Tôi thường ghi chú trong sổ tay.
我經常在筆記本上記筆記。
Hãy ghi chú lại thông tin này.
請把這個資訊記下來。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「筆記」越南語怎麼說?
「筆記」的越南語是 ghi chú。
ghi chú 是什麼意思?
ghi chú 的意思是「筆記」(名詞)。筆記,記錄
ghi chú 怎麼發音?
ghi chú 有 2 個音節:ghi: ngang (平音) · chú: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghi chú 常用嗎?
ghi chú 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ghi chú 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường ghi chú trong sổ tay.(我經常在筆記本上記筆記。);Hãy ghi chú lại thông tin này.(請把這個資訊記下來。)。

想讓「ghi chú」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始