YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trăm
trăm
一百
數詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — trăm: ngang (平音)
?
詞義
一百,數字單位
例句
Tôi mua một trăm quả cam.
我買了一百個橙子。
Có một trăm người tham gia.
有一百人參加。
出現在這些詞條中
hai trăm nghìn
二十萬越南盾
một trăm nghìn
十萬越南盾
năm trăm nghìn
五十萬越南盾
phần trăm
百分比
trăm nghìn
十萬
trăm triệu
一億
dải Ngân Hà
銀河系
ngọn núi lửa
火山
相關詞彙
ghi chú
筆記
đọc sách
讀書
đổi
換
học kỳ
學期
trường phổ thông
中小學
tiến bộ
進步
常見問題
「一百」越南語怎麼說?
「一百」的越南語是 trăm。
trăm 是什麼意思?
trăm 的意思是「一百」(數詞)。一百,數字單位
trăm 怎麼發音?
trăm 有 1 個音節:trăm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trăm 常用嗎?
trăm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trăm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua một trăm quả cam.(我買了一百個橙子。);Có một trăm người tham gia.(有一百人參加。)。
想讓「trăm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store