YiWordsYiWords

同拼寫詞:giả định

gia đình

家庭

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — gia: ngang (平音) · đình: huyền (低降) ?

gia đình 家庭

詞義

常用搭配

thành viên gia đình
家庭成員
gia đình hạnh phúc
幸福家庭

例句

Gia đình tôi có bốn người.
我家有四口人。
Cô ấy yêu gia đình mình.
她愛自己的家庭。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「家庭」越南語怎麼說?
「家庭」的越南語是 gia đình。
gia đình 是什麼意思?
gia đình 的意思是「家庭」(名詞)。家庭,家人
gia đình 怎麼發音?
gia đình 有 2 個音節:gia: ngang (平音) · đình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gia đình 常用嗎?
gia đình 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
gia đình 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi có bốn người.(我家有四口人。);Cô ấy yêu gia đình mình.(她愛自己的家庭。)。

想讓「gia đình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始