YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gia đình
同拼寫詞:
giả định
gia đình
家庭
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gia: ngang (平音) · đình: huyền (低降)
?
詞義
家庭,家人
常用搭配
thành viên gia đình
家庭成員
gia đình hạnh phúc
幸福家庭
例句
Gia đình tôi có bốn người.
我家有四口人。
Cô ấy yêu gia đình mình.
她愛自己的家庭。
出現在這些詞條中
yêu
愛
ăn cơm
吃飯
Năm mới
新年
giáo dục
教育
ngôi nhà
房子
tình cảm
情感
động lực
動力
hạnh phúc
幸福
相關詞彙
giết người
殺人
đặc vụ
特務
công bằng
公平
hợp pháp
合法
quy định
規定
cảnh sát giao thông
交通警察
常見問題
「家庭」越南語怎麼說?
「家庭」的越南語是 gia đình。
gia đình 是什麼意思?
gia đình 的意思是「家庭」(名詞)。家庭,家人
gia đình 怎麼發音?
gia đình 有 2 個音節:gia: ngang (平音) · đình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gia đình 常用嗎?
gia đình 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
gia đình 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi có bốn người.(我家有四口人。);Cô ấy yêu gia đình mình.(她愛自己的家庭。)。
想讓「gia đình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store