YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
không hợp
không hợp
格格不入
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — không: ngang (平音) · hợp: nặng (低短塞音)
?
詞義
格格不入,不協調
常用搭配
cảm thấy không hợp
感到格格不入
không hợp với môi trường
與環境格格不入
例句
Tôi thấy mình không hợp với nơi này.
我覺得自己和這裡格格不入。
Anh ấy luôn cảm thấy không hợp với nhóm.
他總覺得和團隊格格不入。
出現在這些詞條中
lý tình
情理
相關詞彙
phòng chống dịch
防疫
bình oxy
氧氣瓶
chen ngang
插嘴
nói chuyện phiếm
閒聊
đại ca
老大
che giấu
隱瞞
常見問題
「格格不入」越南語怎麼說?
「格格不入」的越南語是 không hợp。
không hợp 是什麼意思?
không hợp 的意思是「格格不入」(形容詞)。格格不入,不協調
không hợp 怎麼發音?
không hợp 有 2 個音節:không: ngang (平音) · hợp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không hợp 常用嗎?
không hợp 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
không hợp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thấy mình không hợp với nơi này.(我覺得自己和這裡格格不入。);Anh ấy luôn cảm thấy không hợp với nhóm.(他總覺得和團隊格格不入。)。
想讓「không hợp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store