YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giá nhà
giá nhà
房價
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giá: sắc (高升) · nhà: huyền (低降)
?
詞義
房價
常用搭配
giá nhà tăng
房價上漲
giá nhà trung bình
平均房價
例句
Giá nhà ở thành phố rất cao.
城市裡的房價很高。
Năm nay giá nhà giảm nhẹ.
今年房價略有下降。
出現在這些詞條中
mặc cả
討價還價
mười triệu
一千萬
nước lên thuyền lên
水漲船高
相關詞彙
nhà trọ
旅店
ký túc xá
宿舍
di cư
移民
giải tỏa
拆遷
tháo dỡ
拆除
đất
土地
常見問題
「房價」越南語怎麼說?
「房價」的越南語是 giá nhà。
giá nhà 是什麼意思?
giá nhà 的意思是「房價」(名詞)。房價
giá nhà 怎麼發音?
giá nhà 有 2 個音節:giá: sắc (高升) · nhà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giá nhà 常用嗎?
giá nhà 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giá nhà 在句子裡怎麼用?
例如:Giá nhà ở thành phố rất cao.(城市裡的房價很高。);Năm nay giá nhà giảm nhẹ.(今年房價略有下降。)。
想讓「giá nhà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store