YiWordsYiWords

giá nhà

房價

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — giá: sắc (高升) · nhà: huyền (低降) ?

giá nhà 房價

詞義

常用搭配

giá nhà tăng
房價上漲
giá nhà trung bình
平均房價

例句

Giá nhà ở thành phố rất cao.
城市裡的房價很高。
Năm nay giá nhà giảm nhẹ.
今年房價略有下降。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「房價」越南語怎麼說?
「房價」的越南語是 giá nhà。
giá nhà 是什麼意思?
giá nhà 的意思是「房價」(名詞)。房價
giá nhà 怎麼發音?
giá nhà 有 2 個音節:giá: sắc (高升) · nhà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giá nhà 常用嗎?
giá nhà 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giá nhà 在句子裡怎麼用?
例如:Giá nhà ở thành phố rất cao.(城市裡的房價很高。);Năm nay giá nhà giảm nhẹ.(今年房價略有下降。)。

想讓「giá nhà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始