YiWordsYiWords

nhà trọ

旅店

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nhà: huyền (低降) · trọ: nặng (低短塞音) ?

nhà trọ 旅店

詞義

常用搭配

thuê nhà trọ
租旅店
tìm nhà trọ
找旅店

例句

Tôi đang tìm nhà trọ gần trường.
我正在找離學校近的旅店。
Nhà trọ này khá sạch sẽ.
這家旅店挺乾淨的。

相關詞彙

常見問題

「旅店」越南語怎麼說?
「旅店」的越南語是 nhà trọ。
nhà trọ 是什麼意思?
nhà trọ 的意思是「旅店」(名詞)。旅店;提供住宿的地方,通常為短期租住的房屋或旅館
nhà trọ 怎麼發音?
nhà trọ 有 2 個音節:nhà: huyền (低降) · trọ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà trọ 常用嗎?
nhà trọ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhà trọ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang tìm nhà trọ gần trường.(我正在找離學校近的旅店。);Nhà trọ này khá sạch sẽ.(這家旅店挺乾淨的。)。

想讓「nhà trọ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始