YiWordsYiWords

tháo dỡ

拆除

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tháo: sắc (高升) · dỡ: ngã (顫升) ?

tháo dỡ 拆除

詞義

常用搭配

tháo dỡ nhà cũ
拆除舊房
tháo dỡ thiết bị
拆卸設備

例句

Họ đang tháo dỡ nhà kho.
他們正在拆除倉庫。
Cần tháo dỡ máy móc cũ.
需要拆卸舊機器。

相關詞彙

常見問題

「拆除」越南語怎麼說?
「拆除」的越南語是 tháo dỡ。
tháo dỡ 是什麼意思?
tháo dỡ 的意思是「拆除」(動詞)。拆除,拆卸
tháo dỡ 怎麼發音?
tháo dỡ 有 2 個音節:tháo: sắc (高升) · dỡ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháo dỡ 常用嗎?
tháo dỡ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tháo dỡ 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đang tháo dỡ nhà kho.(他們正在拆除倉庫。);Cần tháo dỡ máy móc cũ.(需要拆卸舊機器。)。

想讓「tháo dỡ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始