YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tháo dỡ
tháo dỡ
拆除
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tháo: sắc (高升) · dỡ: ngã (顫升)
?
詞義
拆除,拆卸
常用搭配
tháo dỡ nhà cũ
拆除舊房
tháo dỡ thiết bị
拆卸設備
例句
Họ đang tháo dỡ nhà kho.
他們正在拆除倉庫。
Cần tháo dỡ máy móc cũ.
需要拆卸舊機器。
相關詞彙
đất
土地
độ sâu
深度
vườn cảnh
園林
gọi điện
通話
một khi
一旦
y học
醫學
常見問題
「拆除」越南語怎麼說?
「拆除」的越南語是 tháo dỡ。
tháo dỡ 是什麼意思?
tháo dỡ 的意思是「拆除」(動詞)。拆除,拆卸
tháo dỡ 怎麼發音?
tháo dỡ 有 2 個音節:tháo: sắc (高升) · dỡ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháo dỡ 常用嗎?
tháo dỡ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tháo dỡ 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đang tháo dỡ nhà kho.(他們正在拆除倉庫。);Cần tháo dỡ máy móc cũ.(需要拆卸舊機器。)。
想讓「tháo dỡ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store