YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
di cư
di cư
移民
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — di: ngang (平音) · cư: ngang (平音)
?
詞義
遷移到別的國家或地區定居
常用搭配
di cư sang nước ngoài
移民到國外
làn sóng di cư
移民潮
例句
Gia đình tôi đã di cư sang Mỹ.
我家已經移民到美國。
Nhiều người di cư vì công việc.
很多人因工作而移民。
出現在這些詞條中
ngỗng trời
大雁
làn sóng
熱潮
相關詞彙
giải tỏa
拆遷
tháo dỡ
拆除
đất
土地
độ sâu
深度
vườn cảnh
園林
gọi điện
通話
常見問題
「移民」越南語怎麼說?
「移民」的越南語是 di cư。
di cư 是什麼意思?
di cư 的意思是「移民」(動詞)。遷移到別的國家或地區定居
di cư 怎麼發音?
di cư 有 2 個音節:di: ngang (平音) · cư: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
di cư 常用嗎?
di cư 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
di cư 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi đã di cư sang Mỹ.(我家已經移民到美國。);Nhiều người di cư vì công việc.(很多人因工作而移民。)。
想讓「di cư」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store