YiWordsYiWords

同拼寫詞:giả sử

gia sư

家教

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — gia: ngang (平音) · sư: ngang (平音) ?

gia sư 家教

詞義

常用搭配

thuê gia sư
請家教
làm gia sư
做家教

例句

Tôi đang tìm gia sư dạy toán.
我正在找數學家教。
Cô ấy làm gia sư vào cuối tuần.
她週末做家教。

相關詞彙

常見問題

「家教」越南語怎麼說?
「家教」的越南語是 gia sư。
gia sư 是什麼意思?
gia sư 的意思是「家教」(名詞)。家教
gia sư 怎麼發音?
gia sư 有 2 個音節:gia: ngang (平音) · sư: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gia sư 常用嗎?
gia sư 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gia sư 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang tìm gia sư dạy toán.(我正在找數學家教。);Cô ấy làm gia sư vào cuối tuần.(她週末做家教。)。

想讓「gia sư」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始