YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiền giả
tiền giả
假鈔
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiền: huyền (低降) · giả: hỏi (曲折升)
?
詞義
偽造的錢幣
常用搭配
phát hiện tiền giả
發現假幣
làm tiền giả
製造假幣
例句
Anh ấy nhận nhầm tiền giả.
他收到了假幣。
Cảnh sát bắt người làm tiền giả.
警察抓了製造假幣的人。
錢包裡的錢
giá cao
高價
giá vé
票價
giá bán
售價
tiền boa
小費
số tiền khổng lồ
鉅額
không có gì cả
一無所有
常見問題
「假鈔」越南語怎麼說?
「假鈔」的越南語是 tiền giả。
tiền giả 是什麼意思?
tiền giả 的意思是「假鈔」(名詞)。偽造的錢幣
tiền giả 怎麼發音?
tiền giả 有 2 個音節:tiền: huyền (低降) · giả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiền giả 常用嗎?
tiền giả 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiền giả 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy nhận nhầm tiền giả.(他收到了假幣。);Cảnh sát bắt người làm tiền giả.(警察抓了製造假幣的人。)。
想讓「tiền giả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store