YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sổ tay
sổ tay
手冊
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sổ: hỏi (曲折升) · tay: ngang (平音)
?
詞義
筆記本
常用搭配
sổ tay hướng dẫn
指導筆記本
sổ tay công việc
工作筆記本
例句
Tôi luôn mang theo sổ tay bên mình.
我總是隨身帶著筆記本。
Sổ tay này rất hữu ích cho người mới.
這本筆記本對新手很有用。
出現在這些詞條中
ghi chú
筆記
相關詞彙
nhận thức
認知
tiền giả
假鈔
một trăm tệ
一百元
nói lưu loát
出口成章
đưa ra ý kiến
出主意
gia sư
家教
常見問題
「手冊」越南語怎麼說?
「手冊」的越南語是 sổ tay。
sổ tay 是什麼意思?
sổ tay 的意思是「手冊」(名詞)。筆記本
sổ tay 怎麼發音?
sổ tay 有 2 個音節:sổ: hỏi (曲折升) · tay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sổ tay 常用嗎?
sổ tay 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sổ tay 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi luôn mang theo sổ tay bên mình.(我總是隨身帶著筆記本。);Sổ tay này rất hữu ích cho người mới.(這本筆記本對新手很有用。)。
想讓「sổ tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store