YiWordsYiWords

giá trị quan

價值觀

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — giá: sắc (高升) · trị: nặng (低短塞音) · quan: ngang (平音) ?

giá trị quan 價值觀

詞義

常用搭配

giá trị quan xã hội
社會價值觀
giá trị quan cá nhân
個人價值觀

例句

Mỗi người có giá trị quan riêng.
每個人都有自己的價值觀。
Giá trị quan thay đổi theo thời gian.
價值觀會隨時間變化。

相關詞彙

常見問題

「價值觀」越南語怎麼說?
「價值觀」的越南語是 giá trị quan。
giá trị quan 是什麼意思?
giá trị quan 的意思是「價值觀」(名詞)。價值觀,價值取向
giá trị quan 怎麼發音?
giá trị quan 有 3 個音節:giá: sắc (高升) · trị: nặng (低短塞音) · quan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giá trị quan 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi người có giá trị quan riêng.(每個人都有自己的價值觀。);Giá trị quan thay đổi theo thời gian.(價值觀會隨時間變化。)。

想讓「giá trị quan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始