YiWordsYiWords

同拼寫詞:khoai tây chiên

khoai tây chiên

薯條

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — khoai: ngang (平音) · tây: ngang (平音) · chiên: ngang (平音) ?

khoai tây chiên 薯條

詞義

常用搭配

khoai tây chiên giòn
脆薯條
ăn khoai tây chiên
吃薯條

例句

Tôi thích ăn khoai tây chiên với tương cà.
我喜歡吃薯條配番茄醬。
Khoai tây chiên rất phổ biến ở các nhà hàng nhanh.
薯條在速食店很常見。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「薯條」越南語怎麼說?
「薯條」的越南語是 khoai tây chiên。
khoai tây chiên 是什麼意思?
khoai tây chiên 的意思是「薯條」(名詞)。油炸的馬鈴薯條
khoai tây chiên 怎麼發音?
khoai tây chiên 有 3 個音節:khoai: ngang (平音) · tây: ngang (平音) · chiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khoai tây chiên 常用嗎?
khoai tây chiên 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khoai tây chiên 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn khoai tây chiên với tương cà.(我喜歡吃薯條配番茄醬。);Khoai tây chiên rất phổ biến ở các nhà hàng nhanh.(薯條在速食店很常見。)。

想讓「khoai tây chiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始