YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
im lặng
im lặng
沉默
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — im: ngang (平音) · lặng: nặng (低短塞音)
?
詞義
安靜,不說話
常用搭配
giữ im lặng
保持沉默
im lặng hoàn toàn
完全沉默
例句
Cả lớp im lặng nghe giảng.
全班安靜地聽講。
Anh ấy im lặng không nói gì.
他沉默不語。
出現在這些詞條中
giữ
保持
lúc này
此時
ra hiệu
示意
bỗng nhiên
忽然
cúi đầu
低頭
phá vỡ
打破
trường hợp
場合
không nói một lời
一言不發
相關詞彙
khoai tây chiên
薯條
dưa hấu
西瓜
dưa chuột
小黃瓜
nước tinh khiết
純淨水
âm thanh hình ảnh
音像
kiên định
堅定
常見問題
「沉默」越南語怎麼說?
「沉默」的越南語是 im lặng。
im lặng 是什麼意思?
im lặng 的意思是「沉默」(形容詞)。安靜,不說話
im lặng 怎麼發音?
im lặng 有 2 個音節:im: ngang (平音) · lặng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
im lặng 常用嗎?
im lặng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
im lặng 在句子裡怎麼用?
例如:Cả lớp im lặng nghe giảng.(全班安靜地聽講。);Anh ấy im lặng không nói gì.(他沉默不語。)。
想讓「im lặng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store