YiWordsYiWords

con tin

人質

名詞 CEFR C1 越南語
con tin 人質

詞義

常用搭配

giải cứu con tin
解救人質
bắt giữ con tin
劫持人質

例句

Cảnh sát đã giải cứu con tin an toàn.
警察已安全解救人質。
Tên cướp giữ con tin trong ngân hàng.
劫匪在銀行裡扣押了人質。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「人質」越南語怎麼說?
「人質」的越南語是 con tin。
con tin 是什麼意思?
con tin 的意思是「人質」(名詞)。被劫持的人質
con tin 怎麼發音?
con tin 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
con tin 常用嗎?
con tin 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
con tin 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đã giải cứu con tin an toàn.(警察已安全解救人質。);Tên cướp giữ con tin trong ngân hàng.(劫匪在銀行裡扣押了人質。)。

想讓「con tin」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始